베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chung thân" (1)
chung thân
영어
명사life imprisonment
Ông ta bị tuyên án chung thân vì tội giết người.
He was sentenced to life imprisonment for murder.
관련 단어 "chung thân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chung thân" (1)
Ông ta bị tuyên án chung thân vì tội giết người.
He was sentenced to life imprisonment for murder.
